← Bài viết

Các thang đo trong bài tự đánh giá: đo gì, đọc kết quả thế nào?

16/10/2026

Vì sao phòng khám dùng những bộ câu hỏi có tên nước ngoài như Roland-Morris, SPADI, STOP-BANG? Mỗi thang đo gì, chấm điểm ra sao, kết quả nói lên điều gì — giải thích ngắn gọn, dễ hiểu cho từng thang.

Khi đi khám, câu hỏi quen thuộc nhất là “Bác/anh/chị đau thế nào?”. Câu trả lời thường là “đau lắm”, “cũng đỡ đỡ” — rất thật, nhưng khó so sánh: “đau lắm” của người này khác “đau lắm” của người kia, và hôm nay khác tuần trước.

Thang đo là những bộ câu hỏi được các nhà khoa học xây dựng và kiểm chứng trên hàng nghìn người bệnh, để biến cảm nhận thành con số có thể so sánh được. Các thang trong phần Tự đánh giá sức khỏe đều là thang đã công bố trên tạp chí y khoa và được dùng rộng rãi trên thế giới.

Vì sao nên dùng thang đo?

  • Nói cùng một “ngôn ngữ”: bác sĩ hiểu ngay mức độ ảnh hưởng, không phải đoán qua lời kể
  • Theo dõi tiến triển: chấm lại sau mỗi liệu trình, bạn thấy rõ mình đỡ bao nhiêu — bằng con số, không chỉ bằng cảm giác
  • Phát hiện sớm dấu hiệu cần lưu ý: một số thang được thiết kế riêng để sàng lọc nguy cơ hoặc dấu hiệu cảnh báo
  • Tiết kiệm thời gian khám: bạn trả lời trước ở nhà, bác sĩ có thêm thời gian để khám và tư vấn kỹ

Điều quan trọng cần nhớ: kết quả thang đo là thông tin tham khảo, giúp bạn và bác sĩ hiểu tình trạng rõ hơn — không phải là chẩn đoán. Chẩn đoán cần bác sĩ hỏi bệnh, thăm khám và khi cần thì làm thêm xét nghiệm, chụp chiếu.

Đọc kết quả thế nào?

Sau khi làm bài, bạn nhận được điểm số và mức độ (ví dụ: nhẹ, vừa, nặng) kèm lời khuyên. Có ba kiểu thang:

  1. Thang đo mức ảnh hưởng (đau cổ, lưng, gối, vai, mất ngủ): điểm càng cao, bệnh càng ảnh hưởng nhiều tới sinh hoạt
  2. Thang sàng lọc nguy cơ (loãng xương, đột quỵ, ngưng thở khi ngủ): cho biết bạn có thuộc nhóm nguy cơ cần kiểm tra thêm không
  3. Danh sách dấu hiệu cảnh báo (đau đầu, đau thần kinh): giúp nhận ra những dấu hiệu cần đi khám sớm

Bấm vào tên từng thang dưới đây để xem chi tiết.

Đánh giá tổng hợp cơn đau

Đây không phải một thang riêng mà là bộ đánh giá kết hợp: bạn chọn vùng đau trên sơ đồ cơ thể, chấm mức đau, làm bài đánh giá theo từng vùng (cổ, lưng, gối, vai…), trả lời vài câu theo Y học cổ truyền (sợ lạnh hay sợ nóng, ăn ngủ, đại tiểu tiện…) và nếu muốn thì ghi thêm thông tin sức khỏe như huyết áp, chiều cao, cân nặng.

  • Phù hợp khi: bạn đau nhiều chỗ, hoặc muốn bác sĩ xem trước tình trạng trước khi đến khám
  • Thời gian: khoảng 4–8 phút
  • Kết quả: tổng hợp mức đau, mức ảnh hưởng từng vùng và nhận xét về các chỉ số sức khỏe (ví dụ chỉ số khối cơ thể BMI, huyết áp)

Làm đánh giá tổng hợp →

Thang điểm đau NRS 0–10

Thang đơn giản và phổ biến nhất thế giới: bạn tự chấm mức đau từ 0 (không đau) đến 10 (đau không chịu nổi).

  • Cách đọc: 1–3 đau nhẹ, 4–6 đau vừa, 7–10 đau nặng
  • Dùng ở đâu: trong Đánh giá tổng hợp, và mỗi lần tái khám để theo dõi cơn đau thay đổi ra sao
  • Mẹo: hãy chấm theo cảm nhận thật của bạn lúc đó, không cần so với người khác

Đau cổ vai gáy — thang Northwick Park (NPQ)

Do các bác sĩ bệnh viện Northwick Park (Anh) xây dựng năm 1994 để đo mức độ đau cổ ảnh hưởng tới cuộc sống.

  • Gồm: 9 câu về cường độ đau, giấc ngủ, tê bì về đêm, thời gian đau, mang xách, đọc và xem tivi, làm việc, giao tiếp xã hội, lái xe
  • Chấm điểm: mỗi câu 0–4 điểm, quy ra phần trăm (0–100%); ai không lái xe thì bỏ câu đó, điểm vẫn được tính công bằng
  • Đọc kết quả: % càng cao, đau cổ càng ảnh hưởng nhiều tới sinh hoạt

Làm bài đau cổ vai gáy →

Đau thắt lưng — thang Roland-Morris (RMDQ)

Một trong những thang đo đau lưng được dùng nhiều nhất thế giới, công bố năm 1983.

  • Gồm: 24 câu dạng có/không, mỗi câu là một việc bạn gặp khó vì đau lưng hôm nay (ví dụ: “Tôi phải đi chậm hơn bình thường”, “Tôi phải bám vào vật gì đó để đứng dậy”)
  • Chấm điểm: mỗi câu “có” được 1 điểm, tổng 0–24
  • Đọc kết quả: điểm càng cao, đau lưng càng hạn chế sinh hoạt. Khi theo dõi điều trị, giảm từ khoảng 3–5 điểm trở lên thường được xem là thay đổi có ý nghĩa

Làm bài đau thắt lưng →

Đau khớp gối — chỉ số Lequesne

Do giáo sư thấp khớp học người Pháp Michel Lequesne xây dựng, dùng rộng rãi để đánh giá thoái hóa khớp gối, kể cả ở Việt Nam.

  • Gồm: 11 câu về 3 nhóm: đau và cứng khớp (đau về đêm, cứng khớp buổi sáng, đau khi đứng, khi đi), quãng đường đi được, và sinh hoạt hằng ngày (lên xuống cầu thang, ngồi xổm, đi trên đường gồ ghề)
  • Chấm điểm: tổng 0–24
  • Đọc kết quả: điểm càng cao, khớp gối càng ảnh hưởng nhiều; mức cao nhất cho thấy gối ảnh hưởng rất nặng tới đi lại

Làm bài đau khớp gối →

Đau vai — chỉ số SPADI

SPADI (Shoulder Pain and Disability Index — chỉ số đau và hạn chế chức năng vai) được công bố năm 1991, dùng cho viêm quanh khớp vai, đông cứng khớp vai, tổn thương gân vai.

  • Gồm: 13 câu, chia 2 phần: 5 câu về mức đau (khi nằm nghiêng bên vai đau, khi với lấy đồ trên cao…) và 8 câu về khó khăn khi làm việc (gội đầu, kỳ lưng, mặc áo, cài cúc áo, xách đồ nặng, lấy đồ ở túi quần sau…)
  • Chấm điểm: mỗi câu 0–10, quy ra phần trăm (0–100%)
  • Đọc kết quả: % càng cao, vai càng đau và hạn chế nhiều

Làm bài đau vai →

Tê bì, đau kiểu thần kinh — bộ câu hỏi DN4

DN4 do Hội Đau Pháp xây dựng năm 2005, giúp nhận biết đau do tổn thương thần kinh (như chèn ép rễ thần kinh do thoát vị đĩa đệm, biến chứng tiểu đường) — loại đau này cần cách điều trị khác với đau cơ, khớp thông thường.

  • Gồm: bản đầy đủ có 10 câu; phần tự đánh giá dùng 7 câu hỏi bệnh về cảm giác: nóng rát, lạnh buốt, như điện giật, kiến bò, châm chích, tê, ngứa. 3 câu còn lại là phần bác sĩ khám trực tiếp
  • Chấm điểm: mỗi câu “có” 1 điểm, tổng 0–7
  • Đọc kết quả: từ 3/7 điểm trở lên gợi ý đau có yếu tố thần kinh, nên đi khám để tìm nguyên nhân

Làm bài tê bì, đau kiểu thần kinh →

Đau đầu: dấu hiệu cảnh báo — danh sách SNNOOP10

SNNOOP10 là danh sách các “cờ đỏ, cờ cam” được các chuyên gia đau đầu quốc tế tổng hợp năm 2019. Mục đích không phải đo mức đau, mà giúp nhận ra cơn đau đầu có thể do một bệnh khác gây ra (như xuất huyết não, viêm màng não, khối u) cần đi khám sớm hoặc cấp cứu.

  • Gồm: 15 câu có/không về: đau dữ dội đột ngột, sốt, yếu liệt, đau lần đầu sau 50 tuổi, đau tăng khi ho rặn, đau khi mang thai, đã từng bị ung thư…
  • Đọc kết quả: không có dấu hiệu nào — chưa thấy dấu hiệu nguy hiểm; có từ 1 dấu hiệu — nên đi khám sớm. Một số dấu hiệu đặc biệt nguy hiểm sẽ hiện cảnh báo gọi 115 hoặc đến cấp cứu ngay

Làm bài kiểm tra dấu hiệu cảnh báo khi đau đầu →

Mất ngủ — thang Athens (AIS)

Thang mất ngủ Athens được xây dựng tại Hy Lạp năm 2000 dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán mất ngủ của Tổ chức Y tế Thế giới (ICD-10).

  • Gồm: 8 câu về giấc ngủ trong tháng qua: 5 câu về ban đêm (khó vào giấc, thức giấc giữa đêm, dậy sớm, tổng thời gian ngủ, chất lượng giấc ngủ) và 3 câu về ban ngày (tâm trạng, sức làm việc, buồn ngủ ban ngày)
  • Chấm điểm: mỗi câu 0–3, tổng 0–24
  • Đọc kết quả: từ khoảng 6 điểm trở lên gợi ý có mất ngủ; điểm càng cao mất ngủ càng nặng

Làm bài mất ngủ →

Ngưng thở khi ngủ — bộ câu hỏi STOP-BANG

Do các bác sĩ gây mê tại Canada xây dựng năm 2008, được dùng khắp thế giới để sàng lọc hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ — bệnh hay bị bỏ sót, làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, đột quỵ, tai nạn giao thông vì buồn ngủ.

  • Gồm: 8 yếu tố — tên thang ghép từ chữ cái đầu tiếng Anh: S ngáy to, T mệt mỏi ban ngày, O có người thấy ngừng thở khi ngủ, P tăng huyết áp, B chỉ số BMI trên 35, A tuổi trên 50, N vòng cổ to, G giới nam
  • Chấm điểm: mỗi yếu tố 1 điểm, tổng 0–8
  • Đọc kết quả: 0–2 nguy cơ thấp, 3–4 nguy cơ trung bình, 5–8 nguy cơ cao — nên khám chuyên khoa hô hấp hoặc tai mũi họng để đo giấc ngủ

Làm bài ngưng thở khi ngủ →

Nguy cơ loãng xương — công cụ OSTA

OSTA (Osteoporosis Self-assessment Tool for Asians — công cụ tự đánh giá loãng xương cho người châu Á) được xây dựng năm 2001 từ số liệu phụ nữ ở nhiều nước châu Á.

  • Cách tính: chỉ cần tuổi và cân nặng: OSTA = 0,2 × (cân nặng kg − tuổi), lấy phần nguyên
  • Đọc kết quả: OSTA lớn hơn −1 nguy cơ thấp; từ −1 đến −4 nguy cơ vừa; nhỏ hơn −4 nguy cơ cao. Nói đơn giản: càng lớn tuổi, càng nhẹ cân thì nguy cơ càng cao
  • Lưu ý: công cụ được kiểm chứng chủ yếu ở phụ nữ sau mãn kinh; nguy cơ vừa hoặc cao thì nên đo mật độ xương để biết chính xác

Làm bài nguy cơ loãng xương →

Nguy cơ đột quỵ — phiếu Stroke Risk Scorecard

Phiếu đánh giá nguy cơ đột quỵ của Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ, dùng trong các chương trình giáo dục cộng đồng.

  • Gồm: 8 yếu tố nguy cơ: huyết áp, nhịp tim (rung nhĩ), hút thuốc, mỡ máu, đường huyết, vận động, cân nặng, tiền sử đột quỵ trong gia đình. Mỗi yếu tố bạn chọn 1 trong 3 cột: nguy cơ cao, cần thận trọng, nguy cơ thấp
  • Đọc kết quả: có từ 3 yếu tố ở cột nguy cơ cao — nguy cơ đột quỵ cao, nên đi khám để kiểm soát; có từ 4 yếu tố ở cột cần thận trọng — cần chú ý; còn lại là nguy cơ thấp
  • Ý nghĩa: phần lớn yếu tố nguy cơ đột quỵ có thể kiểm soát được bằng thay đổi lối sống và điều trị đúng

Làm bài nguy cơ đột quỵ →

Thể chất Y học cổ truyền — bảng hỏi 9 thể chất (CCMQ)

Bảng hỏi do giáo sư Vương Kỳ (Đại học Trung y dược Bắc Kinh) xây dựng và đã được chuẩn hóa, giúp biết cơ thể bạn nghiêng về thể chất nào trong 9 thể của Y học cổ truyền: Bình hòa (cân bằng), Khí hư, Dương hư, Âm hư, Đàm thấp, Thấp nhiệt, Huyết ứ, Khí uất, Đặc bẩm (cơ địa dị ứng).

  • Gồm: 60 câu về cơ thể và cảm nhận của bạn trong 1 năm qua (sợ lạnh hay sợ nóng, dễ mệt, da dẻ, tiêu hóa, tâm trạng…), khoảng 8 phút
  • Đọc kết quả: mỗi thể chất có điểm riêng; thể nào điểm cao là thể bạn nghiêng về. Một người có thể kết hợp vài thể cùng lúc
  • Ý nghĩa: thể chất không phải là bệnh, mà là “cơ địa” — biết thể chất giúp chọn cách ăn uống, sinh hoạt, luyện tập phù hợp để phòng bệnh. Kết quả kèm lời khuyên dưỡng sinh cho từng thể

Lời khuyên khi làm bài

  • Trả lời theo đúng tình trạng hiện tại (hoặc khoảng thời gian câu hỏi nêu), không phải lúc nặng nhất hay nhẹ nhất
  • Không có câu trả lời đúng hay sai — trả lời thật giúp kết quả chính xác hơn
  • Bạn không cần để lại tên hay số điện thoại để xem kết quả. Nếu muốn bác sĩ xem trước, có thể gửi kèm thông tin liên hệ
  • Làm lại sau mỗi đợt điều trị để so sánh — đó là cách tốt nhất để thấy mình tiến triển

Thang đo là công cụ giúp lắng nghe cơ thể bằng con số. Nhưng con số không thay được cuộc trò chuyện với bác sĩ — nếu kết quả khiến bạn lo lắng, hay đơn giản là bạn muốn hiểu rõ hơn, hãy đặt lịch khám để được tư vấn trực tiếp.


Ảnh minh hoạ: Shixart1985 (CC BY 2.0). Nguồn các thang đo được ghi ở cuối mỗi bài tự đánh giá. Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ.

Bài viết khác

Xem tất cả →
ZaloGọi BS Trần Bình0972 237 676